giá thị trường

Học thuật
Thân thiện
giá thị trường

Một người nông dân kiểm tra giá thị trường của lúa mì trên màn hình máy tính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá quân bình ngắn hạn do thị trường quyết định hàng ngày: Đây mức giá trung bình, được xác lập điều chỉnh hàng ngày dựa trên các giao dịch thực tế trên thị trường.
    • Giá cả hàng hoá được hình thành trên thị trường dưới tác động của cung cầu cạnh tranh: Đây mức giá tự nhiên, không bị kiểm soát trực tiếp bởi nhà nước, được quyết định bởi sự tương tác giữa người mua (cầu) người bán (cung) trong môi trường cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giá thị trường của vàng hôm nay đã tăng mạnh. (Mức giá được giao dịch phổ biến cho vàng trên thị trường hôm nay đã tăng lên đáng kể.)
    • Doanh nghiệp phải bán sản phẩm theo giá thị trường để cạnh tranh. (Công ty buộc phải định giá sản phẩm dựa trên mức giá chung đang phổ biến trên thị trường.)
    • Giá thị trường rau củ luôn biến động theo mùa vụ. (Mức giá của rau củ trên thị trường tự do thường xuyên thay đổi tùy vào thời điểm thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo giá thị trường": được định giá hoặc mua bán dựa trên mức giá phổ biến, hiện hành trên thị trường tự do tại một thời điểm.

    • Tài sản này sẽ được định giá theo giá thị trường tại thời điểm chuyển nhượng. (Giá trị của tài sản sẽ được xác định dựa trên mức giá giao dịch phổ biến trên thị trường khi tiến hành chuyển quyền sở hữu.)
  • "biến động giá thị trường": sự thay đổi, lên xuống của mức giá chung trên thị trường.

    • Các nhà đầu cần chiến lược để đối phó với biến động giá thị trường. (Những người đầu phải lập kế hoạch để ứng phó với sự lên xuống không ngừng của giá cả trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá cả thị trường: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh "giá cả" nói chung được hình thành trên thị trường.
  • Giá giao dịch thị trường: Nhấn mạnh vào mức giá cụ thể trong các giao dịch mua bán thực tế.
  • Giá thị trường tự do: Nhấn mạnh đặc tính hình thành tự nhiên, không bị kiểm soát hoặc trợ giá.
Từ đồng nghĩa
  • Giá thực tế: Giá trị thực tại thời điểm giao dịch trên thị trường.
  • Giá giao ngay: Giá mua bán ngay lập tức (thường dùng trong thị trường chứng khoán, ngoại hối).
Từ trái nghĩa
  • Giá niêm yết: Giá được công bố cố định bởi nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ.
  • Giá bao cấp: Giá được nhà nước trợ cấp, thường thấp hơn giá thị trường.
  • Giá kế hoạch: Giá được ấn định bởi cơ quan quản lý, không theo chế thị trường.
Các cụm từ liên quan
  • Cung - cầu: Hai yếu tố cơ bản quyết định sự hình thành giá thị trường.
  • Cạnh tranh thị trường: Động lực thúc đẩy giá thị trường về mức cân bằng hiệu quả.
  • chế thị trường: Hệ thống các quy luật (trong đó quy luật giá cả) chi phối hoạt động trao đổi.
Thành ngữ/ Cách diễn đạt liên quan
  • "Giá trị thị trường": Thường dùng để chỉ tổng giá trị của một công ty hoặc tài sản dựa trên giá thị trường của .
    • Giá trị thị trường của công ty đã vượt mốc 1 tỷ USD.
  • "Theo quy luật cung cầu của thị trường": Cách nói giải thích cho sự hình thành hoặc biến động của giá thị trường.
    • Giá xăng dầu tăng giảm theo quy luật cung cầu của thị trường thế giới.
giá thị trường

Một người nông dân kiểm tra giá thị trường của lúa mì trên màn hình máy tính.

  1. 1. Giá quân bình ngắn hạn do thị trường quyết định hàng ngày. 2. Giá cả hàng hoá được hình thành trên thị trường dưới tác động của cung cầu cạnh tranh.